Tính tỉ lệ hao hụt nguyên liệu sau chế biến và chi phí EP (Edible Portion)
Chưa có nguyên liệu nào được lưu
| Nguyên liệu | Phương pháp | Yield tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Gà nguyên con | Nướng | 65-70% | Hao khi nướng, bỏ xương |
| Đùi gà | Chiên | 70-75% | Có da hao nhiều hơn |
| Thịt heo | Xào | 85-90% | Hao ít khi xào |
| Cá basa | Chiên giòn | 60-65% | Hao nhiều do vẩy, đầu |
| Tôm | Hấp | 80-85% | Bỏ đầu, vỏ |
| Rau xanh | Rửa | 90-95% | Chỉ hao bùn, lá héo |
| Cà rốt | Gọt vỏ | 80-85% | Hao vỏ và hai đầu |
| Khoai tây | Chiên | 70-75% | Hao nước khi chiên |