Tính giá gốc món ăn và định giá menu chuẩn ngành F&B
| Nguyên liệu | Đơn vị dùng | Định lượng | Giá mua (VND) | Đơn vị mua | Quy đổi | Chi phí |
|---|
| Tổng chi phí nguyên liệu | - |
| Số phần | - |
| Chi phí mỗi phần | - |
| Food Cost Target | - |
| Giá bán đề xuất | - |
| Lợi nhuận mỗi phần | - |
| Margin thực tế | - |
| Loại hình | Food Cost Target | Ghi chú |
|---|---|---|
| Nhà hàng fine dining | 28% - 32% | Chất lượng cao, giá cao |
| Nhà hàng casual | 30% - 35% | Cân bằng chất lượng & giá |
| Fast food | 32% - 38% | Volume lớn, margin thấp hơn |
| Café/Quán cà phê | 25% - 30% | Đồ uống margin cao hơn |
| Bakery | 28% - 35% | Tùy sản phẩm |